Từ Vựng Về Màu Sắc Trong Tiếng Pháp
1. Các màu sắc cơ bản trong tiếng Pháp
.webp)
Hãy bắt đầu bằng việc ghi nhớ các màu sắc cốt lõi nhất dưới đây. Các màu sắc khác đa phần đều được pha trộn từ hệ màu này.
(Lưu ý: Tính từ màu sắc trong tiếng Pháp luôn đứng SAU danh từ, ngoại trừ một số trường hợp mang nghĩa bóng).
Ngoài các màu sắc cơ bản kể trên, bạn có thể dùng các tính từ như foncé (đậm / tối), clair (nhạt / sáng), pâle (nhợt nhạt), vif (tươi / rực rỡ) để mô tả các sắc độ của màu sắc. Chúng thường đứng sau tính từ màu chính và không bao giờ biến đổi (luôn ở dạng số ít, giống đực), ngay cả khi màu chính đứng trước số nhiều.
Ví dụ: un vert vif, un bleu pâle, un rouge vif, des yeux bleu foncé, la maison vert clair
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Pháp cơ bản trình độ A1
2. Từ vựng chỉ các màu sắc đặc thù trong tiếng Pháp
2.1. Cách miêu tả màu tóc
Có một lỗi sai văn hóa rất phổ biến ở người Việt đó là dùng màu sắc thông thường để chỉ màu tóc. Dưới đây là các tính từ chuyên biệt để tả màu tóc tự nhiên:
(Lưu ý: Chỉ khi bạn nhuộm những màu nổi bật như xanh, hồng, đỏ rực, bạn mới dùng các màu cơ bản: Elle a les cheveux bleus).
.webp)
2.2. Các sắc thái màu sắc khác
Nếu bạn làm việc trong ngành thời trang, nghệ thuật, hay đơn giản là muốn miêu tả đồ vật một cách "sang chảnh" và tinh tế hơn giống người bản xứ, hãy bỏ túi ngay danh sách các màu sắc đặc biệt dưới đây.
Phần lớn các màu này được mượn tên từ các loại đá quý, hoa cỏ, hoặc trái cây:
3. Quy tắc hợp giống, hợp số của màu sắc
.webp)
Đây là phần quan trọng nhất quyết định bạn có viết đúng chính tả tiếng Pháp hay không.
Nguyên tắc chung: Tính từ chỉ màu sắc phải hợp giống và hợp số với danh từ đứng trước nó.
Quy tắc:
Ví dụ:
Lưu ý:
Với các màu như rouge, jaune, rose, vì bản thân từ gốc đã có chữ “e”, bạn không cần thêm “e” ở giống cái nữa, mà chỉ cần thêm “s” khi sang số nhiều.
Ví dụ: un stylo rouge → une pomme rouge → des pommes rouges
Một số trường hợp đặc biệt:
Có 2 trường hợp tính từ màu sắc không bao giờ thay đổi dù danh từ có là giống cái hay số nhiều:
Cách viết đúng: des chaussures marron
Cách viết sai: des chaussures marrons
Ví dụ: bleu clair, vert foncé
Tìm hiểu thêm: Tự học tính từ tiếng Pháp
4. Động từ chỉ sự biến đổi màu sắc
Khá giống với tiếng Việt, tiếng Pháp có một hệ thống động từ riêng biệt được tạo ra từ gốc tính từ màu sắc:
Có thể bạn quan tâm: Chia động từ nhóm 1 tiếng Pháp như thế nào?
5. Các thành ngữ tiếng Pháp liên quan đến màu sắc
.webp)
Học màu sắc trong tiếng Pháp không chỉ để miêu tả, mà còn để hiểu sâu hơn về văn hóa bản địa. Người Pháp sử dụng màu sắc trong rất nhiều thành ngữ (Expressions idiomatiques) hàng ngày để thể hiện cảm xúc.
Nguồn: https://jpf.edu.vn/blog/tu-vung-ve-mau-sac-trong-tieng-phap
Commentaires
Enregistrer un commentaire