Các Trình Độ Tiếng Pháp Và Lộ Trình Học Chi Tiết Tại JPF
1. Khung tham chiếu châu Âu là gì?
CEFR (The Common European Framework of Reference for Languages) - hay Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu, là tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng để đánh giá và mô tả khả năng ngôn ngữ của người học.

Khung CEFR chia năng lực ngôn ngữ thành 6 bậc, chia làm 3 nhóm chính:
Về bản chất, Khung tham chiếu CEFR chỉ là một "thước đo" lý thuyết. Để chứng minh năng lực thực tế, bạn cần sở hữu một trong hai bài thi do Bộ Giáo dục Quốc gia Pháp tổ chức: Văn bằng DELF/DALF hoặc Chứng chỉ TCF.
Bảng đối chiếu dưới đây giúp bạn dễ dàng xác định mục tiêu điểm số dựa trên cấp độ mong muốn:
2. 6 trình độ tiếng Pháp
1. Trình độ tiếng Pháp A1 - Débutant
Trình độ A1 là bước đệm đầu tiên, nơi bạn làm quen với bảng chữ cái, cách phát âm và các nhu cầu giao tiếp “sinh tồn” thiết yếu nhất.

Kiến thức ngữ pháp và từ vựng cốt lõi:
Đánh giá năng lực 4 kỹ năng:
Ở mức tiếng Pháp A1, bạn không bị áp lực phải hiểu trọn vẹn mọi câu từ. Kỹ năng cốt lõi là “bắt từ khóa”. Bạn có thể đọc hiểu thực đơn nhà hàng, điền form thông tin khách sạn hoặc tự tay viết một tấm thiệp bưu thiếp vài dòng cơ bản.
Tìm hiểu thêm: Học tiếng Pháp cơ bản bắt đầu từ đâu?
2. Trình độ tiếng Pháp A2 - Élémentaire
Bước lên trình độ tiếng Pháp A2, bạn đã thoát khỏi việc bập bẹ từng từ rời rạc và bắt đầu giao tiếp tiếng Pháp trôi chảy hơn trong các tình huống sinh hoạt.

Kiến thức ngữ pháp và từ vựng cốt lõi:
Đánh giá năng lực 4 kỹ năng:
Điểm khác biệt giá trị nhất của trình độ tiếng Pháp A2 so với A1 chính là tính liên kết (la cohésion). Bạn không chỉ viết, nói các câu đơn lắt nhắt mà đã biết dùng từ nối (et, mais, parce que) để xâu chuỗi chúng lại thành một câu chuyện. Bạn hoàn toàn đủ khả năng nghe hiểu các thông báo nơi công cộng và viết email xin phép nghỉ học, nghỉ làm.
Có thể bạn quan tâm: Ngữ pháp tiếng Pháp A2 cơ bản
3. Trình độ tiếng Pháp B1 - Intermédiaire
B1 đánh dấu bước ngoặt lớn trên chặng đường chinh phục tiếng Pháp với sự chuyển giao từ việc "học thuộc lòng" sang khả năng "tương tác độc lập".

Kiến thức ngữ pháp và từ vựng cốt lõi:
Đánh giá năng lực 4 kỹ năng:
Kỹ năng tiếng Pháp B1 đòi hỏi tư duy logic. Bạn phải có khả năng thuyết trình theo trình tự tuyến tính (Mở bài - Diễn giải - Kết luận) và biết cách bảo vệ quan điểm cá nhân. Về đọc viết, người học B1 thể hiện sự tự chủ khi xử lý trơn tru các bài báo thực tế và viết những bức thư mang tính chất phản biện nhẹ nhàng.
Khám phá: Lộ trình học tiếng Pháp B1
4. Trình độ tiếng Pháp B2 - Intermédiaire Supérieur
Đây là trình độ được quan tâm nhiều nhất, là "tấm vé vàng" để bạn ghi danh vào 99% các trường Đại học công lập tại Pháp.

Kiến thức ngữ pháp và từ vựng cốt lõi:
Đánh giá năng lực 4 kỹ năng:
Chạm đến trình độ tiếng Pháp B2, người học bước vào thế giới của tư duy phản biện. Kỹ năng viết đòi hỏi khả năng chắt lọc, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để nhào nặn thành một bài nghị luận hoàn chỉnh; trong đó, văn phong phải được điều chỉnh khéo léo để thuyết phục, nhượng bộ hoặc bác bỏ ý kiến của người đối diện một cách lịch sự.
Bỏ túi: Luyện thi DELF B2 tiếng Pháp hiệu quả
5. Trình độ tiếng Pháp C1 - Avancé

Trình độ tiếng Pháp C1 dành cho những người muốn học Thạc sĩ, Tiến sĩ tại Pháp hoặc làm việc trong môi trường chuyên nghiệp cấp cao, với:
Kiến thức ngữ pháp và từ vựng cốt lõi:
Đánh giá năng lực 4 kỹ năng:
Sự "lột xác" vĩ đại nhất của C1 nằm ở khả năng thấu hiểu những cấu trúc ngầm. Thử thách lúc này là việc giải mã các sắc thái ngôn ngữ và nghe hiểu những bài diễn thuyết dài không hề có từ nối rõ ràng. Kỹ năng viết C1 đòi hỏi khả năng tổng hợp tài liệu cực kỳ khắt khe.
Đọc thêm: Tất cả các thông tin về bằng DALF C1
6. Trình độ tiếng Pháp C2 - Maîtrise
C2 là cảnh giới cao nhất, nơi tiếng Pháp không còn là ngoại ngữ mà trở thành công cụ tư duy sắc bén như tiếng mẹ đẻ.

Đánh giá năng lực các kỹ năng:
Khả năng diễn đạt trôi chảy tuyệt đối với cấu trúc logic sắc bén. Điểm "đáng sợ" nhất của C2 là việc làm chủ hoàn toàn nghĩa hàm chỉ (sens connotatif). Học viên C2 dễ dàng "tiêu hóa" gần như mọi hình thức văn bản trừu tượng (từ nghị luận triết học đến văn chương cổ điển) và thiết lập một sự dẫn dắt logic tuyệt đối cho người đọc, người nghe.
3. Lộ trình học tiếng Pháp cho người mới bắt đầu tại JPF
Học tiếng Pháp không phải là việc "nhồi nhét" kiến thức một cách vô định. Để đạt được chứng chỉ quốc tế trong thời gian ngắn nhất, người học cần một chiến lược rõ ràng. Dưới đây là lộ trình học tiếng Pháp toàn diện tại JPF giúp bạn đi từ con số 0 đến làm chủ ngôn ngữ học thuật.

Giai đoạn 1: Trình độ A1 - Xây dựng nền tảng sinh tồn (33 - 36 buổi)
Đây là khóa học dành cho người mới bắt đầu. JPF tập trung vào việc phá bỏ rào cản sợ giao tiếp của học viên.
Giai đoạn 2: Trình độ A2 - Linh hoạt giao tiếp đời sống (38 - 40 buổi)
Khóa học này giúp bạn phản xạ nhanh hơn và làm chủ các tình huống thực tế tại Pháp.
Giai đoạn 3: Trình độ B1 - Tự chủ tư duy và lập luận (41 - 44 buổi)
Ở mức độ này, JPF hướng dẫn học viên thoát khỏi việc học vẹt để bước vào tư duy ngôn ngữ độc lập.
Giai đoạn 4: Trình độ B2 - Chinh phục ngôn ngữ Học thuật (44 - 47 buổi)
Đây là khóa học "chạy nước rút" dành cho các bạn có mục tiêu du học Pháp. Giáo trình bám sát các chủ đề vĩ mô và học thuật.
Tham khảo: Lịch khai giảng khóa học tiếng Pháp tại Je Parle Françai
4. Tại sao nên học tiếng Pháp tại Je Parle Français?
Giữa hàng trăm trung tâm ngoại ngữ, Je Parle Français tự hào là bệ phóng vững chắc nhất cho hàng ngàn học viên chinh phục giấc mơ Pháp ngữ, bởi những tiêu chuẩn khắt khe sau:
Commentaires
Enregistrer un commentaire