Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Nhà & vật dụng trong nhà
Obtenir le lien
Facebook
X
Pinterest
E-mail
Autres applications
1. Từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong lối vào
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong lối vào
Bạn thường đặt chìa khoá, giày dép, và vật dụng không-thể-quên trước khi ra khỏi nhà ở đâu? Và bạn gọi không gian trước cửa ra vào trong tiếng Pháp là gì? Một số từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong lối vào có thể bạn chưa biết:
entrée (n.f.): lối vào, tiền sảnh
couloir (n.m.): hành lang
porte (n.f.): cửa
poignée de porte (n.f.): tay nắm cửa
sonnette (n.f.): chuông cửa
judas de porte (n.m.): mắt thần gắn cửa
paillasson (n.m.): thảm chùi chân
tapis d’entrée, tapis d’intérieur (n.m.): thảm chùi chân (thường dùng cho mục đích trang trí)
meuble à chaussures (n.m.): tủ giày
banc d’entrée (n.m.): ghế băng, thường dùng để nghỉ chân, xỏ giày và tháo giày
2. Từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong phòng khách
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong phòng khách
Dưới đây là các từ vựng tiếng Pháp về các vật dụng thông thường trong phòng khách. Có đồ vật nào quen thuộc trong không gian phòng khách ở nhà bạn chưa được đề cập ở đây không?
3. Từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong nhà bếp
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong nhà bếp
Nhà bếp, phòng ăn là nơi ta có thể quan sát được rất nhiều vật dụng, máy móc, với đa dạng kích cỡ, công năng. Cùng tìm hiểu một số từ vựng tiếng Pháp về các loại máy móc trong nhà bếp.
Bên cạnh các loại máy móc, có rất nhiều phụ kiện, dụng cụ ta thường xuyên sử dụng trong việc nấu nướng, ăn uống hàng ngày. Bạn đã biết từ “đôi đũa” trong tiếng Pháp là gì chưa? Hãy tham khảo danh sách từ vựng tiếng Pháp về các vật dụng trong nhà bếp dưới đây nhé.
4. Từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong phòng ngủ
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong phòng ngủ
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: vật dụng trong phòng ngủ. Việc ghi nhớ và sử dụng thành thạo các từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong nhà giúp bạn có vốn từ phong phú và diễn đạt tự nhiên trong nhiều bối cảnh thường ngày bằng tiếng Pháp.
lit (n.m.): giường
matelas (n.m.): nệm
sommier (n.m.): khung giường
tête de lit (n.f.): đầu giường
oreiller (n.m.): gối
taie d’oreiller (n.f.): vỏ gối
oreiller câlin (n.m.): gối ôm
peluche (n.f.): thú nhồi bông
commode (n.f.): tủ ngăn kéo
tiroir (n.m.): ngăn kéo
armoire (n.f.): tủ quần áo
dressing (n.m.): phòng thay đồ
cintre (n.m.): móc treo quần áo
miroir, miroir plein (n.m.): gương, gương toàn thân
miroir de table (n.m.): gương để bàn
drap (n.m.): ga trải giường
housse de couette (n.f.): vỏ chăn
couette (n.f.): chăn bông (bao gồm vỏ chăn, lồng ruột)
5. Từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong phòng tắm & nhà vệ sinh
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong nhà tắm
Bạn đã biết hết tên gọi của các vật dụng thường gặp trong nhà tắm & nhà vệ sinh trong tiếng Pháp? Tham khảo danh sách từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề dưới đây để tích lũy thêm vốn từ vựng tiếng Pháp nhé.
6. Từ vựng tiếng Pháp về vật dụng sửa chữa & dọn dẹp trong gia đình
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng sửa chữa & dọn dẹp
Các dụng cụ sửa chữa và dọn dẹp là một phần không thể thiếu trong mọi ngôi nhà. Cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Pháp về các vật dụng dọn dẹp làm sạch trong gia đình dưới đây:
gant jetable (n.m.): găng tay dùng một lần
gant de ménage, gant à vaisselle (n.m): găng tay dọn dẹp, găng tay rửa bát
boule en paille de fer (n.f.): bùi nhùi, thường dùng để cọ rửa các vết bám, bẩn
7. Thành ngữ, tục ngữ tiếng Pháp liên quan đến nhà & vật dụng trong nhà
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Thành ngữ & tục ngữ về vật dụng trong nhà
Các thành ngữ, tục ngữ là những yếu tố “ăn điểm” trong diễn đạt mà người học tiếng Pháp trình độ trung - cao cấp cần lưu ý. Tham khảo một số thành ngữ, tục ngữ tiếng Pháp liên quan tới nhà và các vật dụng trong nhà dưới đây nhé:
Charbonnier est maître chez soi (Người bán than là chủ trong ngôi nhà của anh ta): Ai cũng là chủ trong ngôi nhà của mình; Ai cũng có quyền có không gian tự do cho riêng mình
Mettre la clé sous la porte (Giấu chìa khoá ở dưới cửa): Rời đi một cách âm thầm; Phá sản; Chỉ những người thuê nhà nhưng lén lút bỏ đi, không trả tiền thuê nhà
Passer à la casserole (Cho vào nồi): Có một trải nghiệm khó chịu, thường liên quan tới cái chết hoặc ám chỉ về tình dục
Comme on fait son lit, on se couche: Ý nghĩa tương đương với “gieo nhân nào gặt quả nấy” - nếu ta dọn giường cẩn thận, ta sẽ có giấc ngủ ngon; ngược lại, nếu ta làm cẩu thả, ta có thể có một giấc ngủ không thoải mái
Se lever du pied gauche (Bước xuống giường bằng chân trái): Có tâm trạng tồi tệ khi thức dậy, bắt đầu ngày mới không suôn sẻ
Mettre les petits plats dans les grands (Đặt những chiếc đĩa nhỏ lên những chiếc đĩa lớn): Tổ chức bữa tiệc thịnh soạn, long trọng để tiếp đãi một ai đó
Avoir du pain sur la planche (Có bánh mỳ ở trên thớt): Có rất nhiều việc phải làm
Trên đây là hơn 200 từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Nhà & vật dụng trong nhà. Đừng quên theo dõi các bài viết mới nhất trên website & Facebook của Je Parle Français để không bỏ lỡ các nội dung tự học tiếng Pháp chất lượng nhé!
1. Du lịch Pháp mùa Thu Mùa thu (L'automne) ở Pháp rơi vào khoảng tháng 9 - tháng 11 hàng năm. Sắc thu bao trùm lên nước Pháp mang theo sự lãng mạn đến từ quang cảnh và cả con người, thời điểm này rất thích hợp để ghé những địa điểm tham quan ở Pháp và chụp hình lưu niệm. 1.1. Khí hậu mùa thu tại Pháp Mùa thu ở Pháp có thời tiết ôn hòa Khi thu sang nhiệt độ giảm còn khoảng 10 - 21 độ C tùy theo mỗi vùng ở Pháp. Vào đầu mùa thu (tháng 9) thời tiết sẽ ôn hòa hơn, tuy nhiên sang tháng 10 - 11 thời tiết sẽ chuyển sang lạnh hơn và xuất hiện mưa nhiều. Nếu bạn tới Pháp vào tháng 9 thì hãy mang theo áo khoác, vì có thể ban ngày ấm áp, nhưng khi tới chiều tối trời sẽ se lạnh. Giữa và cuối thu là thời gian bạn nên có quần áo ấm để đảm bảo không bị rét vào những ngày nhiệt độ có thể xuống 0 độ, đặc biệt là ở vùng phía Bắc nước Pháp. 1.2. Những địa điểm du lịch Pháp mùa thu Du lịch Pháp mùa thu nên đi đâu? Để cảm nhận mùa thu - mùa lãng mạn và đẹp nhất năm, JPF gợi ý bạn nên ghé thăm những đị...
1. Bộ sách Le DELF/DALF 100% réussite có gì đặc biệt? Le DELF/DALF 100% réussite là bộ sách được thiết kế riêng để luyện thi bằng tiếng Pháp quốc tế DELF, DALF. Sách được xây dựng theo các trình độ chuẩn theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR) với 6 bậc: A1, A2, B1, B2, C1, C2. Với mỗi trình độ, bộ sách sẽ tập trung vào rèn luyện khả năng làm bài thi ở cả 4 kĩ năng chính: Nghe, Nói, Đọc, Viết. Theo đó, mỗi kĩ năng sẽ được ôn tập theo lộ trình 4 bước như sau: Comprendre: Giúp hiểu dạng bài, yêu cầu đề thi Se préparer: Hướng dẫn làm bài + bài tập theo từng dạng cụ thể S’entraîner: Luyện tập tổng hợp Prêt pour l’examen: Bài thi thử giúp làm quen với đề thật Ưu điểm của bộ sách luyện thi tiếng Pháp này là: Bám sát format đề thi thật DELF/DALF Có nhiều bài luyện và đề thi thử Có hướng dẫn chiến lược làm bài chi tiết Phù hợp tự học, tự ôn thi 2. Tổng hợp trọn bộ sách Le DELF/DALF 10...
1. Tại sao ngày 20/3 được chọn là Ngày Quốc tế Pháp ngữ? Ngày Quốc tế Pháp ngữ (Journée de la Francophonie) không phải là một ngày lễ được chọn ngẫu nhiên. Nó gắn liền với một cột mốc lịch sử quan trọng của cộng đồng Pháp ngữ toàn cầu. Vào ngày 20/3/1970, Hiệp định Niamey (La Francophonie) được ký kết tại Cộng hòa Niger, đánh dấu sự ra đời của Cơ quan Hợp tác Văn hóa và Kỹ thuật (ACCT). Đây chính là tiền thân của Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF) hiện nay. Thông tin về Ngày Quốc tế Pháp ngữ Quy mô và sức ảnh hưởng hiện tại Theo thống kê của Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ, hiện nay có khoảng 320 triệu người nói tiếng Pháp trải dài trên cả 5 châu lục, cho thấy vai trò và sức ảnh hưởng ngày càng lớn của tiếng Pháp trong giao lưu văn hóa, giáo dục và hợp tác quốc tế. Vì vậy, Ngày Quốc tế Pháp ngữ không chỉ là ngày tôn vinh thứ ngôn ngữ này mà còn là dịp mang ý nghĩa nổi bật: Quảng bá tiếng Pháp và văn hóa Pháp thông qua các sự kiện văn hóa, nghệ thuật...
Commentaires
Enregistrer un commentaire