Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Nhà & vật dụng trong nhà

 

1. Từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong lối vào

Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong lối vào
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong lối vào

Bạn thường đặt chìa khoá, giày dép, và vật dụng không-thể-quên trước khi ra khỏi nhà ở đâu? Và bạn gọi không gian trước cửa ra vào trong tiếng Pháp là gì? Một số từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong lối vào có thể bạn chưa biết:

  • entrée (n.f.): lối vào, tiền sảnh
  • couloir (n.m.): hành lang
  • porte (n.f.): cửa
  • poignée de porte (n.f.): tay nắm cửa
  • sonnette (n.f.): chuông cửa
  • judas de porte (n.m.): mắt thần gắn cửa
  • paillasson (n.m.): thảm chùi chân
  • tapis d’entrée, tapis d’intérieur (n.m.): thảm chùi chân (thường dùng cho mục đích trang trí)
  • meuble à chaussures (n.m.): tủ giày
  • banc d’entrée (n.m.): ghế băng, thường dùng để nghỉ chân, xỏ giày và tháo giày
  • interrupteur (n.m.): công tắc điện
  • clé (n.f): chìa khoá
  • trousseau de clés (n.m.): chùm chìa khoá
  • parapluie (n.m.): ô
  • porte-parapluie (n.m.): giá cắm ô
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Pháp cơ bản dành cho người mới bắt đầu

2. Từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong phòng khách

Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong phòng khách
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong phòng khách

Dưới đây là các từ vựng tiếng Pháp về các vật dụng thông thường trong phòng khách. Có đồ vật nào quen thuộc trong không gian phòng khách ở nhà bạn chưa được đề cập ở đây không?

3. Từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong nhà bếp

Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong nhà bếp
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong nhà bếp

Nhà bếp, phòng ăn là nơi ta có thể quan sát được rất nhiều vật dụng, máy móc, với đa dạng kích cỡ, công năng. Cùng tìm hiểu một số từ vựng tiếng Pháp về các loại máy móc trong nhà bếp.

Bên cạnh các loại máy móc, có rất nhiều phụ kiện, dụng cụ ta thường xuyên sử dụng trong việc nấu nướng, ăn uống hàng ngày. Bạn đã biết từ “đôi đũa” trong tiếng Pháp là gì chưa? Hãy tham khảo danh sách từ vựng tiếng Pháp về các vật dụng trong nhà bếp dưới đây nhé.

4. Từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong phòng ngủ

Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong phòng ngủ
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong phòng ngủ

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: vật dụng trong phòng ngủ. Việc ghi nhớ và sử dụng thành thạo các từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong nhà giúp bạn có vốn từ phong phú và diễn đạt tự nhiên trong nhiều bối cảnh thường ngày bằng tiếng Pháp.

  • lit (n.m.): giường
  • matelas (n.m.): nệm
  • sommier (n.m.): khung giường
  • tête de lit (n.f.): đầu giường
  • oreiller (n.m.): gối
  • taie d’oreiller (n.f.): vỏ gối
  • oreiller câlin (n.m.): gối ôm
  • peluche (n.f.): thú nhồi bông
  • commode (n.f.): tủ ngăn kéo
  • tiroir (n.m.): ngăn kéo
  • armoire (n.f.): tủ quần áo
  • dressing (n.m.): phòng thay đồ
  • cintre (n.m.): móc treo quần áo
  • miroir, miroir plein (n.m.): gương, gương toàn thân
  • miroir de table (n.m.): gương để bàn
  • drap (n.m.): ga trải giường
  • housse de couette (n.f.): vỏ chăn
  • couette (n.f.): chăn bông (bao gồm vỏ chăn, lồng ruột)
  • couverture (n.f.): chăn bông (không có vỏ chăn)
  • lampe de chevet (n.f.): đèn ngủ
  • horloge de bureau (n.f.): đồng hồ để bàn
  • réveil (n.m.): đồng hồ báo thức
  • ventilateur (n.m.): quạt
  • coiffeuse (n.f.): bàn trang điểm
  • boîte de rangement maquillage (n.f.): hộp, khay đựng đồ trang điểm
Đọc thêm: Cách hòa nhập văn hoá Pháp giúp bạn “sống sót" khi du học nơi xứ người!

5. Từ vựng tiếng Pháp về vật dụng trong phòng tắm & nhà vệ sinh

Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong nhà tắm
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng trong nhà tắm

Bạn đã biết hết tên gọi của các vật dụng thường gặp trong nhà tắm & nhà vệ sinh trong tiếng Pháp? Tham khảo danh sách từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề dưới đây để tích lũy thêm vốn từ vựng tiếng Pháp nhé.

6. Từ vựng tiếng Pháp về vật dụng sửa chữa & dọn dẹp trong gia đình

Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng sửa chữa & dọn dẹp
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Vật dụng sửa chữa & dọn dẹp

Các dụng cụ sửa chữa và dọn dẹp là một phần không thể thiếu trong mọi ngôi nhà. Cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Pháp về các vật dụng dọn dẹp làm sạch trong gia đình dưới đây:

  • gant jetable (n.m.): găng tay dùng một lần
  • gant de ménage, gant à vaisselle (n.m): găng tay dọn dẹp, găng tay rửa bát
  • boule en paille de fer (n.f.): bùi nhùi, thường dùng để cọ rửa các vết bám, bẩn
  • éponge (n.f.): bọt biển rửa bát
  • torchon (n.m.): khăn lau bếp
  • poubelle (n.f.): thùng rác
  • parfum d'ambiance (n.m.), désodorisant (n.m.): khử mùi phòng
  • brosse de toilette (n.f.): chổi cọ bồn cầu
  • ventouse (n.f.): dụng cụ hút bồn cầu
  • produit d’entretien (n.m.): chất tẩy rửa
  • serpillière (n.f.): cây lau nhà, giẻ lau nhà
  • nettoyant pour sol (n.m.): nước lau sàn nhà
  • balai (n.m.): chổi
  • pelle à poussière (n.f.): xẻng hót rác
  • machine à laver (n.f.): máy giặt
  • sèche-linge (n.m.): máy sấy quần áo
  • séchoir à linge (n.m.): giá phơi quần áo

Một số từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề về các vật dụng sửa chữa nhà cửa:

  • échelle (n.f.): cái thang
  • caisse à outils (n.f.): hộp dụng cụ sửa chữa
  • tournevis (n.m.): tuốc nơ vít, tua vít
  • marteau (n.m.): búa
  • pince (n.f.): kìm
  • clé: cờ lê
  • mètre ruban (n.m.): thước dây
  • perceuse (n.f.): máy khoan
  • clous (n.m.): đinh
  • ruban adhésif (n.m.): băng dính
Đọc thêm: Từ mượn tiếng Pháp và sự giao thoa văn hoá Pháp - Việt

7. Thành ngữ, tục ngữ tiếng Pháp liên quan đến nhà & vật dụng trong nhà

Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Thành ngữ & tục ngữ về vật dụng trong nhà
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Thành ngữ & tục ngữ về vật dụng trong nhà

Các thành ngữ, tục ngữ là những yếu tố “ăn điểm” trong diễn đạt mà người học tiếng Pháp trình độ trung - cao cấp cần lưu ý. Tham khảo một số thành ngữ, tục ngữ tiếng Pháp liên quan tới nhà và các vật dụng trong nhà dưới đây nhé:

  • Charbonnier est maître chez soi (Người bán than là chủ trong ngôi nhà của anh ta): Ai cũng là chủ trong ngôi nhà của mình; Ai cũng có quyền có không gian tự do cho riêng mình
  • Mettre la clé sous la porte (Giấu chìa khoá ở dưới cửa): Rời đi một cách âm thầm; Phá sản; Chỉ những người thuê nhà nhưng lén lút bỏ đi, không trả tiền thuê nhà
  • Passer à la casserole (Cho vào nồi): Có một trải nghiệm khó chịu, thường liên quan tới cái chết hoặc ám chỉ về tình dục
  • Comme on fait son lit, on se couche: Ý nghĩa tương đương với “gieo nhân nào gặt quả nấy” - nếu ta dọn giường cẩn thận, ta sẽ có giấc ngủ ngon; ngược lại, nếu ta làm cẩu thả, ta có thể có một giấc ngủ không thoải mái
  • Se lever du pied gauche (Bước xuống giường bằng chân trái): Có tâm trạng tồi tệ khi thức dậy, bắt đầu ngày mới không suôn sẻ
  • Mettre les petits plats dans les grands (Đặt những chiếc đĩa nhỏ lên những chiếc đĩa lớn): Tổ chức bữa tiệc thịnh soạn, long trọng để tiếp đãi một ai đó
  • Avoir du pain sur la planche (Có bánh mỳ ở trên thớt): Có rất nhiều việc phải làm

Trên đây là hơn 200 từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Nhà & vật dụng trong nhà. Đừng quên theo dõi các bài viết mới nhất trên website & Facebook của Je Parle Français để không bỏ lỡ các nội dung tự học tiếng Pháp chất lượng nhé!

Commentaires

Posts les plus consultés de ce blog

Du lịch Pháp mùa nào đẹp nhất?

Trọn Bộ Sách Luyện Thi Tiếng Pháp - Le DELF/DALF 100% Réussite (PDF)

Ngày Quốc Tế Pháp Ngữ 20/3 (2026): Ý Nghĩa & Các Sự Kiện Hot Nhất